• 2.jpg
  • C1.JPG
  • May.jpg
  • nhua.jpg
  • Nx1.jpg
  • tn-cch-nhit3.jpg
  • xgo.jpg

Báo giá Tôn đổ sàn/ tôn đỗ sàn

Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý Khách hàng Báo giá tôn đổ sàn/ Tôn đỗ sàn bên công ty đang áp dụng.

Báo giá áp dụng từ ngày 1/1/2017 tới khi có thay đổi.

Độ dày
sau mạ

Khổ
HD

Trọng lượng
sau mạ

Chiều
cao sóng

Đặc tính

Lực căng
 thép nên

Độ phủ
(g/m2)

Giá
(vnd/md)

(mm)

 (mm)

(kg/met)

(mm)

 

G : N/mm2

Z

 

0.58

1000

5.45

50

CQ

G350-G550

8 -18

109,000

0.60

nt

5.63

nt

nt

nt

nt

113,000

0.70

nt

6.65

nt

nt

nt

nt

125,000

0.75

nt

6.94

nt

nt

nt

nt

133,000

0.95

nt

8.95

nt

nt

nt

nt

179,000

1.15

nt

10.88

nt

nt

nt

nt

209,000

1.20

nt

11.55

nt

nt

nt

nt

220,000

1.48

nt

14.20

nt

nt

nt

nt

269,900

0.58

870

5.45

75

nt

nt

nt

111,000

0.60

nt

5.63

nt

nt

nt

nt

115,000

0.70

nt

6.65

nt

nt

nt

nt

133,000

0.75

nt

6.94

nt

nt

nt

nt

141,000

0.95

nt

8.95

nt

nt

nt

nt

175,000

1.15

nt

10.88

nt

nt

nt

nt

215,000

1.20

nt

11.55

nt

nt

nt

nt

225,000

1.48

nt

14.20

nt

nt

nt

nt

275,000

0.58

780

5.45

80

nt

nt

nt

115,000

0.60

nt

5.63

nt

nt

nt

nt

120,000

0.70

nt

6.65

nt

nt

nt

nt

139,000

0.75

nt

6.94

nt

nt

nt

nt

147,000

0.95

nt

8.95

nt

nt

nt

nt

179,000

1.15

nt

10.88

nt

nt

nt

nt

219,000

1.20

nt

11.55

nt

nt

nt

nt

229,000

1.48

nt

14.20

nt

nt

nt

nt

279,000

Ghi chú:

* Giá trên bao gồm 10% thuế VAT, dung sai trọng lượng ± 5% theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

* Miễn phí vận chuyển trong Nội thành Sài Gòn với số lượng lớn

* Để có thông tin chính xác hơn Quý khách  vui lòng liên hệ: Mr Tùng 0987.292.066 - Mr Thắng: 0909.764.268 hoặc email:  This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. - This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.